Câu hỏi: Thưa Thứ trưởng, trong bối cảnh thế giới đang đứng trước nhiều thách thức phát triển đan xen, vì sao cần đặt văn hóa ở một vị trí rõ nét và thực chất hơn trong tư duy phát triển bền vững? Sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững 2027-2036” hướng tới tạo ra những chuyển biến gì về nhận thức, chính sách và hành động của cộng đồng quốc tế?
Trả lời:
Thế giới hiện nay đang đối mặt với hàng loạt thách thức phát triển phức tạp và đan xen. Điều này càng làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về một mô hình phát triển cân bằng, bao trùm và lấy con người làm trung tâm. Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc đã sớm ghi nhận vai trò của đa dạng văn hóa và các nền văn minh đối với sự phát triển bền vững. Thực tế các diễn đàn quốc tế gần đây cũng cho thấy xu hướng đưa văn hóa vào chính sách phát triển một cách thực chất hơn, và Sáng kiến “Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững 2027–2036” là minh chứng rõ nét, sinh động.
Sáng kiến hướng tới tạo ra những chuyển biến trên ba phương diện. Về nhận thức, Sáng kiến thúc đẩy sự nhìn nhận toàn diện hơn về vai trò của văn hóa đối với phát triển bền vững. Về chính sách, Sáng kiến thúc đẩy yêu cầu lồng ghép hiệu quả văn hóa vào các chính sách, chiến lược phát triển kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời khuyến khích đầu tư phù hợp, hoàn thiện chính sách và tăng cường khả năng tiếp cận, tham gia và thụ hưởng văn hóa. Về hành động, Sáng kiến góp phần thúc đẩy các chương trình hợp tác, chia sẻ tri thức, tăng cường năng lực, huy động nguồn lực và sự tham gia của các chính phủ, tổ chức quốc tế, giới học thuật, cộng đồng và khu vực tư nhân.
Theo tôi, ý nghĩa then chốt của Sáng kiến là tạo động lực chuyển hóa nhận thức, cam kết thành hành động thực chất. Thành công của Thập kỷ phải được chứng minh bằng kết quả cụ thể: văn hóa trở thành động lực trong các chính sách phát triển, nguồn lực được huy động hiệu quả, và con người cùng cộng đồng thực sự trở thành trung tâm thụ hưởng các thành quả phát triển.
Câu hỏi: Từ một đề xuất của Việt Nam đến một sáng kiến nhận được sự đồng bảo trợ và ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế là một quá trình vận động đa phương đáng chú ý. Thứ trưởng đánh giá như thế nào về vai trò của Việt Nam trong quá trình xây dựng, vận động và tập hợp đồng thuận cho Sáng kiến. Trong thời gian tới, Việt Nam sẽ làm gì để chuyển sự ủng hộ quốc tế đó thành những chương trình, nguồn lực và kết quả cụ thể?
Trả lời:
Theo tôi, điều đáng chú ý nhất trong quá trình này là Việt Nam đã chủ động đề xuất một sáng kiến xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn của phát triển đất nước, đồng thời đáp ứng mối quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng quốc tế về vai trò của văn hóa đối với phát triển bền vững. Chính sự gặp gỡ giữa ưu tiên của Việt Nam và lợi ích chung đó là cơ sở quan trọng để Sáng kiến nhận được sự chia sẻ và hưởng ứng rộng rãi. Để đi từ một ý tưởng ban đầu đến một sáng kiến được cộng đồng quốc tế ủng hộ là cả một quá trình chuẩn bị, tham vấn và vận động đa phương công phu, bài bản. Việt Nam đã chủ động trao đổi với UNESCO, các quốc gia thành viên và các đối tác, tiếp thu các ý kiến khác nhau để từng bước hoàn thiện nội hàm Sáng kiến và mở rộng sự đồng bảo trợ, ủng hộ. Tại Kỳ họp lần thứ 43 Đại hội đồng UNESCO, Sáng kiến do Việt Nam đề xuất đã được thông qua bằng đồng thuận. Trên cơ sở đó, Việt Nam tiếp tục cùng UNESCO và các đối tác thúc đẩy Sáng kiến tại Liên hợp quốc. Ngày 4/9/2026, Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 80 đã thông qua Nghị quyết phát động “Thập kỷ quốc tế về Văn hóa vì Phát triển bền vững 2027–2036”, với sự đồng bảo trợ của 103 nước thuộc nhiều khu vực địa lý và trình độ phát triển khác nhau.
Tôi cho rằng ý nghĩa sâu xa nhất của của quá trình này nằm ở bước chuyển mình mạnh mẽ của đối ngoại đa phương Việt Nam. Cùng với việc thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế, chúng ta ngày càng chủ động đề xuất sáng kiến, đóng góp ý tưởng, chia sẻ kinh nghiệm và cùng các đối tác xây dựng đồng thuận về những vấn đề có lợi ích chung. Qua đó, những ưu tiên phát triển của Việt Nam được gắn kết tốt hơn với các chương trình nghị sự quốc tế, đồng thời chúng ta cũng có điều kiện đóng góp ngày càng thực chất hơn vào công việc chung của cộng đồng quốc tế.
Việc Sáng kiến được thông qua, tuy nhiên, mới là bước đầu. Giá trị của Thập kỷ sẽ được quyết định bởi chất lượng triển khai và những kết quả cụ thể tạo ra trong mười năm tới. Việt Nam sẽ tiếp tục phối hợp chặt chẽ với UNESCO, các cơ quan của Liên hợp quốc, các quốc gia thành viên và các đối tác trong xây dựng kế hoạch hành động, xác định những nội dung hợp tác có trọng tâm, thiết thực và khả thi. Đồng thời, chúng ta sẽ thúc đẩy chia sẻ tri thức, tăng cường năng lực, hợp tác Nam–Nam, hợp tác ba bên và huy động sự tham gia của các địa phương, giới học thuật, cộng đồng và khu vực tư nhân. Đây cũng là những phương thức hợp tác mà Nghị quyết đặt ra nhằm mở rộng nguồn lực và hỗ trợ các quốc gia, nhất là các nước đang phát triển, phát huy tốt hơn đóng góp của văn hóa đối với phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, việc triển khai Thập kỷ là hành động thiết thực góp phần triển khai đồng bộ các định hướng lớn của Đảng: Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, trong đó xác định hội nhập quốc tế là một động lực chiến lược; Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, khẳng định văn hóa là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng và động lực cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước; và Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 của Bộ Chính trị về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng, qua đó thể hiện tinh thần chủ động đóng góp, tham gia định hình các chương trình nghị sự quốc tế và phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại phục vụ phát triển. Việc triển khai Thập kỷ sẽ phát huy thế mạnh văn hóa, tri thức và sáng tạo của Việt Nam trong tiến trình hội nhập sâu rộng, đóng góp thiết thực vào kho tàng văn hóa và sự phát triển của văn minh nhân loại, vì hòa bình, thịnh vượng và phát triển bền vững.




